sliding door

/'slaidiɳ'dɔ:/
Học thuật
Thân thiện
sliding door

A child slides open the glass sliding door to the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa trượt, cửa kéo: Một loại cửa mở ra hoặc đóng lại bằng cách trượt ngang dọc theo một đường ray hoặc rãnh cố định, thay vì xoay trên bản lề như cửa thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The modern kitchen features a large sliding door leading to the balcony. (Nhà bếp hiện đại một cánh cửa trượt lớn dẫn ra ban công.)
    • He installed a sliding door for the wardrobe to save space. (Anh ấy lắp cửa trượt cho tủ quần áo để tiết kiệm diện tích.)
    • Please close the sliding door to keep the cold air out. (Hãy đóng cửa trượt lại để ngăn không khí lạnh vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glass sliding door": Cửa trượt kính, thường dùng cho ban công hoặc lối ra vườn.
    • The living room is brightened by a wall of glass sliding doors. (Phòng khách trở nên sáng sủa nhờ một bức tường bằng cửa trượt kính.)
  • "Pocket sliding door": Cửa trượt âm tường, khi mở ra sẽ trượt vào bên trong một khoang trong tường.
    • We chose a pocket sliding door for the bathroom to maximize the usable floor area. (Chúng tôi chọn cửa trượt âm tường cho phòng tắm để tối đa hóa diện tích sàn có thể sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sliding window (n): Cửa sổ trượt, loại cửa sổ mở bằng cách đẩy ngang.
  • Folding door (n): Cửa gấp, cửa xếp.
  • French door (n): Cửa pháp, thường cửa bản lề với nhiều ô kính.
Từ đồng nghĩa
  • Gliding door: Cửa trượt (cách gọi nhấn mạnh chuyển động trơn tru).
  • Bypassing door: Cửa trượt lệch (thường chỉ loại cửa tủ hai cánh trượt chồng lên nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "sliding door")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "sliding door")

sliding door

A child slides open the glass sliding door to the backyard.

danh từ
  1. cửa kéo (theo khe trượt)